Đổi mới thể chế và năng lực quản trị: Cần nhìn đúng vai trò của việc hoàn thiện các quy định tổ chức

Thứ bảy - 01/08/2026 06:52 175 0

Mỗi khi Việt Nam tiến hành rà soát, hoàn thiện các quy định về tổ chức và vận hành của hệ thống chính trị, dư luận thường xuất hiện nhiều cách lý giải khác nhau. Có quan điểm cho rằng việc sửa đổi các quy định nội bộ của tổ chức cầm quyền chỉ phục vụ lợi ích của chính tổ chức đó và ít liên quan đến đời sống xã hội. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của khoa học quản trị và thực tiễn tổ chức nhà nước, cách diễn giải này còn bỏ qua mối quan hệ giữa thể chế, chất lượng quản trị và hiệu quả phục vụ người dân.

Đổi mới thể chế không phải là mục tiêu cuối cùng. Mục tiêu cuối cùng vẫn là xây dựng một nền quản trị hiệu quả hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu phát triển của đất nước và kỳ vọng của người dân.
Đổi mới thể chế không phải là mục tiêu cuối cùng. Mục tiêu cuối cùng vẫn là xây dựng một nền quản trị hiệu quả hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu phát triển của đất nước và kỳ vọng của người dân.

Trong khoa học chính trị hiện đại, chất lượng của một quốc gia không chỉ được quyết định bởi nguồn lực kinh tế hay trình độ phát triển công nghệ, mà còn phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của các thiết chế quản trị. Những quốc gia có nền quản trị hiệu quả thường duy trì cơ chế rà soát, sửa đổi các quy định tổ chức nhằm thích ứng với những biến đổi của thực tiễn, nâng cao trách nhiệm giải trình và cải thiện hiệu quả điều hành.

Trong bối cảnh đó, việc Bộ Chính trị quyết định thành lập Ban Chỉ đạo Trung ương về tổng kết thực tiễn và nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Điều lệ Đảng đã thu hút nhiều ý kiến bình luận. Bên cạnh những quan điểm coi đây là một bước chuẩn bị cần thiết cho quá trình hoàn thiện thể chế trước Đại hội XIV, cũng xuất hiện những cách diễn giải cho rằng đây chỉ là hoạt động nội bộ, không tạo ra giá trị đối với xã hội hoặc sử dụng nguồn lực công không cần thiết.

Những nhận định như vậy đặt ra một vấn đề đáng trao đổi: liệu có thể tách hoàn toàn việc hoàn thiện các quy định của một đảng cầm quyền ra khỏi chất lượng quản trị quốc gia?

Trong nghiên cứu về thể chế, câu trả lời thường không đơn giản như vậy.

Ở những quốc gia mà một chính đảng giữ vai trò lãnh đạo theo quy định của Hiến pháp, các quy định về tổ chức, kỷ luật, lựa chọn cán bộ, cơ chế kiểm tra và trách nhiệm của đội ngũ lãnh đạo có ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức vận hành của bộ máy nhà nước. Điều này không phải là đặc điểm riêng của Việt Nam mà cũng được ghi nhận trong nhiều mô hình chính trị khác nhau trên thế giới, nơi các đảng cầm quyền đều thường xuyên rà soát điều lệ, quy chế và phương thức hoạt động nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển mới.

Từ góc độ đó, việc tổng kết thực tiễn và nghiên cứu sửa đổi Điều lệ cần được nhìn nhận như một hoạt động cải tiến thể chế. Mục tiêu của quá trình này không chỉ nằm ở việc điều chỉnh các quy định nội bộ mà còn hướng đến việc nâng cao chất lượng lãnh đạo, tăng cường kỷ luật tổ chức, hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực và nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy trong bối cảnh mới.

Một lập luận khác cũng thường xuất hiện là cho rằng nguồn lực dành cho quá trình nghiên cứu, tổng kết thể chế sẽ làm giảm nguồn lực phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.

Tuy nhiên, trong khoa học quản trị công, đầu tư cho thể chế được xem là một dạng đầu tư có tính nền tảng. Nhiều nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới và OECD đều chỉ ra rằng chất lượng thể chế có mối quan hệ chặt chẽ với hiệu quả đầu tư công, môi trường kinh doanh, khả năng kiểm soát tham nhũng và năng lực cung cấp dịch vụ công. Nói cách khác, một bộ máy được tổ chức hợp lý sẽ tạo điều kiện để các nguồn lực kinh tế được sử dụng hiệu quả hơn.

Điều đó cũng lý giải vì sao nhiều quốc gia liên tục tiến hành cải cách thể chế ngay cả trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế. Hoàn thiện quy định tổ chức không phải là mục tiêu tự thân, mà là phương tiện để nâng cao hiệu quả quản trị.

Thực tiễn Việt Nam trong gần bốn thập niên Đổi mới cũng phản ánh khá rõ mối quan hệ này. Mỗi giai đoạn cải cách lớn đều gắn với quá trình điều chỉnh cơ chế quản lý, hoàn thiện pháp luật và đổi mới tổ chức bộ máy. Những cải cách về thủ tục hành chính, chuyển đổi số, phân cấp, phân quyền hay phòng, chống tham nhũng đều cho thấy yếu tố thể chế có vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực điều hành.

Điều đó không có nghĩa mọi hoạt động hoàn thiện thể chế đều tự động mang lại kết quả tích cực. Cũng như mọi chính sách công khác, hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào chất lượng xây dựng chính sách, quá trình thực thi và cơ chế giám sát. Chính vì vậy, việc nghiên cứu, tổng kết thực tiễn và lấy ý kiến nhiều phía là yêu cầu cần thiết để các quy định mới phản ánh sát hơn yêu cầu phát triển.

Một điểm đáng lưu ý khác là cần phân biệt giữa quyền bình luận chính sách với việc đơn giản hóa các vấn đề thể chế thành những kết luận tuyệt đối. Trong không gian truyền thông hiện nay, việc lựa chọn một vài hiện tượng riêng lẻ để khái quát thành bản chất của toàn bộ hệ thống có thể tạo ra hiệu ứng tranh luận, nhưng chưa chắc phản ánh đầy đủ thực tế. Đối với những vấn đề liên quan đến tổ chức bộ máy và cải cách thể chế, cách tiếp cận dựa trên dữ liệu, văn bản pháp lý và kết quả thực tiễn luôn có giá trị tham khảo cao hơn những kết luận xuất phát từ giả định.

Xét đến cùng, chất lượng của một thiết chế không nên được đánh giá chỉ qua tên gọi hay quy trình sửa đổi, mà cần được đo bằng kết quả quản trị. Khi các quy định tổ chức góp phần nâng cao trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, cải thiện chất lượng phục vụ người dân, tăng tính minh bạch và hiệu quả điều hành, thì đó mới là tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá giá trị của cải cách thể chế.

Đổi mới thể chế không phải là mục tiêu cuối cùng. Mục tiêu cuối cùng vẫn là xây dựng một nền quản trị hiệu quả hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu phát triển của đất nước và kỳ vọng của người dân. Vì vậy, mọi đánh giá về các hoạt động hoàn thiện thể chế cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn của quá trình cải cách quản trị, thay vì chỉ nhìn từ một khía cạnh đơn lẻ.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013. 

2. Văn kiện Đại hội XIII, XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam. 

3. Bộ Chính trị. Quyết định thành lập Ban Chỉ đạo Trung ương về tổng kết thực tiễn và nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Điều lệ Đảng (2026). 

4. Ngân hàng Thế giới. Worldwide Governance Indicators và các báo cáo về quản trị công. 

5. OECD. Government at a Glance. 

6. Các báo cáo về cải cách hành chính, chuyển đổi số và phát triển kinh tế - xã hội của Chính phủ Việt Nam giai đoạn 2021-2026.

Tác giả: Lê Chí Công

Tổng số điểm của bài viết là: 60 trong 12 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 12 phiếu bầu
Học tập
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của đảng
hcma.vn
laichau.dcs.vn
laichau.gov.vn
https://hcma1.hcma.vn/
Liên kết website
  • Đang truy cập102
  • Hôm nay12,866
  • Tháng hiện tại235,357
  • Tổng lượt truy cập14,824,304
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
top
down