Một số vấn đề về “mô hình đồng giảng” trong chương trình Trung cấp lý luận chính trị

Thứ tư - 15/04/2026 18:57 832 0
Tại Quyết định số 988-QĐ/HVCTQG, ngày 20/3/2026 của Giám đốc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh về ban hành bộ quy chế về công tác trường chính trị, trong quy chế đào tạo Trung cấp Lý luận chính trị có quy định “Mỗi buổi học bố trí 2 giảng viên”, đây là sự thay đổi lớn trong công tác giảng dạy lý luận chính trị nói chung và trường chính trị nói riêng, bục giảng từ hình thức độc giảng truyền thống của một giảng viên sang hai giảng viên cùng giảng dạy theo “mô hình đồng giảng” . Vậy mô hình đồng giảng là gì? Việc thực hiện mô hình đồng giảng có những ưu điểm và thách thức như thế nào? Những giải pháp để thực hiện mô hình đồng giảng có hiệu quả trong chương trình Trung cấp lý luận chính trị?. Đây là vấn đề đặt ra mà Ban giám hiệu, các giảng viên của các trường chính trị cần phải giải quyết trong thời gian tới, khi chương trình Trung cấp lý luận chính trị mới được ban hành.
         Nhưng để giải quyết được vấn đề này chúng ta cần phải nhìn nhận đúng bản chất của mô hình đồng giảng và những giá trị mà nó mang lại trong giáo dục, đặc biệt là giáo dục lý luận chính trị trong giai đoạn hiện nay.
            1. Tiến trình lịch sử ra đời và phát triển của mô hình đồng giảng
         Mô hình Đồng giảng bắt nguồn từ Hoa Kỳ vào giữa thập niên 1970, gắn liền với các đạo luật mang tính lịch sử về quyền bình đẳng giáo dục, điển hình là Đạo luật Giáo dục cho mọi trẻ em khuyết tật năm 1975 (sau này được đổi tên thành Đạo luật Giáo dục Cá nhân Khuyết tật - IDEA).
         Trước thời điểm này, học sinh cần hỗ trợ đặc biệt (khuyết tật học tập, tự kỷ nhẹ, khó khăn trong nhận thức...) thường bị tách ra học ở các lớp “chuyên biệt”. Khi đạo luật yêu cầu các trường học phải đưa những học sinh này vào học chung trong môi trường giáo dục phổ thông thường xuyên, một bài toán hóc búa được đặt ra là: Giáo viên phổ thông rất giỏi về chuyên môn môn học (Toán, Văn, Lịch sử...) nhưng thiếu kỹ năng sư phạm đặc biệt, còn giáo viên giáo dục đặc biệt rất giỏi các kỹ năng can thiệp, hỗ trợ tâm lý nhưng lại không nắm sâu nội dung môn học. Lúc này người ta đã đưa ra giải pháp là đưa cả hai giáo viên vào cùng một lớp học. Đây chính là những viên gạch đầu tiên của mô hình đồng giảng, nơi hai giáo viên với hai nền tảng chuyên môn khác nhau cùng hợp tác để đảm bảo không một học sinh nào bị bỏ lại phía sau.
         Trong suốt những năm 1980, đồng giảng chủ yếu mang tính chất tự phát và thử nghiệm. Phải đến những năm 1990, mô hình này mới được hệ thống hóa thành lý luận sư phạm bài bản. Hai nhà giáo dục học tiên phong và có tầm ảnh hưởng lớn nhất đối với mô hình này là Tiến sĩ Marilyn Friend và Tiến sĩ Lynne Cook tại Đại học Bang California, Northridge của Hoa Kỳ, thông qua các nghiên cứu chuyên sâu, họ đã đưa ra định nghĩa học thuật chuẩn mực về mô hình đồng giảng (Co-teaching) để phân biệt nó với việc dạy học theo nhóm cơ học hay trợ giảng đơn thuần. Đồng thời phân chia và hệ thống hóa thành 6 hình thức đồng giảng cơ bản mà chúng ta vẫn sử dụng làm khuôn vàng thước ngọc cho đến ngày nay.
         Nhờ công trình của Marilyn Friend và Lynne Cook, đồng giảng chính thức trở thành một môn khoa học sư phạm có phương pháp luận rõ ràng, được đưa vào giảng dạy tại các trường đại học sư phạm.
         Bước sang thế kỷ 21, giới học thuật nhận ra rằng những lợi ích của mô hình đồng giảng (tăng tương tác, đa dạng góc nhìn, hỗ trợ cá nhân hóa) quá lớn để chỉ giới hạn trong phạm vi giáo dục đặc biệt. Từ đó, mô hình này chứng kiến sự “thoát vòng” và ứng dụng rộng rãi vào nhiều lĩnh vực như:
Trong giáo dục ngôn ngữ (ESL/Bilingual Education): Rất phổ biến tại Việt Nam và châu Á hiện nay. Sự kết hợp giữa một giáo viên bản ngữ (giỏi phát âm, văn hóa) và một giáo viên bản địa (giỏi ngữ pháp, hiểu tâm lý học viên) là một ví dụ điển hình của Đồng giảng.
         Trong giáo dục liên môn (Interdisciplinary): Trong giáo dục STEM hoặc các dự án học tập, một giáo viên Vật lý và một giáo viên Tin học có thể cùng Đồng giảng để hướng dẫn học sinh chế tạo robot.
Trong giáo dục Đại học và Đào tạo chuyên sâu: Đồng giảng bắt đầu tiến vào môi trường học thuật bậc cao. Việc kết hợp giữa một giảng viên nặng về lý luận hàn lâm và một chuyên gia thực tiễn (Guest speaker/Practitioner) cùng lên lớp đang trở thành xu hướng để giải quyết bài toán “Lý luận gắn với thực tiễn”.
         Như vậy, từ một “giải pháp hành chính” nhằm đáp ứng luật giáo dục hòa nhập cho trẻ khuyết tật ở Mỹ cách đây nửa thế kỷ, Đồng giảng đã tiến hóa thành một “triết lý sư phạm” đề cao sự cộng tác. Lịch sử của mô hình đồng giảng cho chúng ta một bài học cốt lõi: Giá trị lớn nhất của bục giảng không nằm ở sự độc tôn của người thầy, mà nằm ở sự cộng hưởng trí tuệ để phục vụ người học một cách trọn vẹn nhất.
           2. Đồng giảng là gì?
         Đồng giảng không phải là “chia ca” hay dạy nối tiếp như nhiều người vẫn nhầm tưởng. Ví dụ: giảng viên A dạy nửa đầu tiết học rồi rút lui, nhường chỗ cho giảng viên B dạy nửa sau; hoặc hai người luân phiên giảng theo lịch cố định. Đây chỉ là hình thức dạy độc lập, mỗi người vẫn làm việc riêng lẻ.
         Đồng giảng thực sự là một màn song tấu trên sân khấu: hai (hoặc nhiều) giảng viên cùng hiện diện trong cùng một không gian lớp học, cùng một thời điểm. Họ cùng xây dựng giáo án từ đầu, cùng truyền đạt kiến thức, cùng quản lý lớp, cùng đánh giá kết quả và cùng rút kinh nghiệm sau tiết học. Không ai là “khách mời”, không ai là “người thay thế”. Mọi hoạt động đều diễn ra song song, bổ trợ lẫn nhau, tạo nên sức mạnh tổng hợp. Hai giảng viên chia sẻ trách nhiệm bình đẳng, lấy học viên làm trung tâm và hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng giờ học.
         3. Các hình thức của mô hình đồng giảng
         Theo Marilyn Friend và Lynne Cook, mô hình đồng giảng có 6 hình thức cơ bản. Tùy theo tính chất bài học, đối tượng người học và điều kiện thực tế mà có thể linh hoạt chọn hoặc kết hợp các hình thức sau:
         Thứ nhất, một giảng, một quan sát (One Teach, One Observe)
         Giảng viên chính đứng bục truyền đạt nội dung trọng tâm. Giảng viên kia quan sát, thu thập dữ liệu cụ thể về học viên (mức độ tiếp thu, thái độ tham gia, khó khăn gặp phải), phân tích sau tiết học để điều chỉnh giáo án lần sau.
         Thứ hai, một giảng, một hỗ trợ (One Teach, One Assist)
         Giảng viên chính giảng bài chính. Giảng viên hỗ trợ di chuyển trong lớp, hỗ trợ kịp thời học viên chưa theo kịp, giải đáp thắc mắc nhỏ hoặc ghi ý hay lên bảng phụ.
         Thứ ba, giảng song song (Parallel Teaching)
         Lớp được chia thành hai nhóm. Cả hai giảng viên cùng dạy một nội dung giống nhau, cùng một lúc. Giảm tỷ lệ học viên/giảng viên, tăng cơ hội tương tác.
         Thứ tư, giảng theo trạm (Station Teaching)
         Nội dung bài học được chia thành các “trạm” (stations). Học viên luân phiên qua các trạm do hai giảng viên hướng dẫn (có thể có trạm tự học).
         Thứ năm, giảng thay thế/giảng phân hóa (Alternative Teaching)
         Một giảng viên dạy toàn lớp nội dung chính. Giảng viên kia tách một nhóm nhỏ (học viên yếu hoặc cần bổ sung) để dạy lại, làm rõ hoặc mở rộng nội dung phù hợp với trình độ.
         Thứ sáu, giảng đồng đội/Tung hứng (Team Teaching)
         Đây là cấp độ cao nhất khi cả 2 giảng viên cùng đứng bục, tương tác liên tục như cuộc đối thoại. Người này nêu lý luận, người kia bổ sung ví dụ thực tiễn, tranh luận để kích thích học viên suy nghĩ, phản biện. Hai người tranh luận nhẹ về lý luận – thực tiễn, khơi dậy học viên tham gia sâu sắc.
         4. Những ưu điểm và thách thức của mô hình đồng giảng tại các trường chính trị hiện nay
         So với các phương pháp giảng dạy truyền thống và hiện đại mà một giảng viên thực hiện, mô hình đồng giảng mang lại nhiều lợi ích vượt trội:
         Thứ nhất, tăng tính đa chiều và sinh động của bài học, giúp học viên tiếp cận kiến thức từ nhiều góc nhìn (lý luận + thực tiễn).
         Thứ hai, nâng cao sự quan tâm, hỗ trợ cá nhân hóa nhờ “tỉ lệ phủ sóng” giảng viên tăng gấp đôi.
         Thứ ba, khuyến khích tương tác, tranh luận và phản biện, nâng cao kỹ năng lãnh đạo, quản lý cho cán bộ.
         Thứ tư, tạo môi trường học hỏi lẫn nhau cho giảng viên, giảm sự cô đơn nghề nghiệp.
         Thứ năm, nâng cao chất lượng tổng thể đào tạo cán bộ, góp phần thực hiện tốt hơn tinh thần “học đi đôi với hành”.
         Bên cạnh ưu điểm, việc triển khai mô hình đồng giảng cũng đặt ra một số thách thức thực tiễn:
         Một là, đây là một phương pháp mới về cơ bản giảng viên các trường chính trị chưa được trang bị và tiếp cận.
         Hai là, quá trình chuẩn bị, thiết kế giáo án đòi hỏi mất rất nhiều thời gian, khi hai giảng viên phải phối hợp xây dựng, thiết kế cùng nhau, cũng như tăng cường làm việc nhóm, đòi hỏi hai giảng viên phải thống nhất quan điểm, phân vai rõ ràng; nếu không ăn ý dễ xảy ra thiếu đồng bộ.
         Thứ ba, giảng viên ngại “chia sẻ sân khấu”, lo mất quyền kiểm soát hoặc bị so sánh. Đồng thời, cần có sự thống nhất cao về quan điểm chính trị và phong cách sư phạm giữa hai giảng viên
         Thứ tư, đối với các lớp học có đông học viên (trên 40-50 học viên) có thể gây khó khăn về cơ sở vật chất khi di chuyển hoặc chia nhóm.
         Thứ năm, khó khăn trong công tác sắp xếp, bố trí giảng viên lên lớp (đối với những trường có lực lượng giảng viên ít) và đánh giá chuyên môn của giảng viên.
         5. Một số giải pháp thực hiện mô hình đồng giảng hiệu quả trong chương trình Trung cấp Lý luận Chính trị
         Để mô hình đồng giảng theo quy định của Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh thực sự phát huy hiệu quả và tránh hình thức tại các trường chính trị, cần triển khai một hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi, phù hợp với thực tiễn hiện nay của các trường, cụ thể là:
         Thứ nhất, Ban Giám hiệu các trường chính trị cần chủ động đề xuất với Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh tổ chức các lớp bồi dưỡng ngắn hạn về mô hình đồng giảng, tập trung vào kỹ năng xây dựng giáo án chung, kỹ năng thực hiện 6 hình thức cơ bản, đặc biệt là kỹ năng phối hợp và xử lý tình huống lớp học. Nội dung tập huấn phải kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, đảm bảo sau khi tham gia, mỗi giảng viên đều nắm vững cách thức phối hợp và sẵn sàng áp dụng. Chủ động liên kết, phối hợp với các trường đại học sư phạm mở các lớp tập huấn, bồi dưỡng riêng cho đội ngũ giảng viên của mình.
         Thứ hai, đề xuất với Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh không áp dụng toàn bộ mô hình đồng giảng trong năm 2026, mà cần phải có lộ trình để các trường có quá trình tiếp cận, chuyển giao thành 03 giai đoạn Giai đoạn 1 (2026): 30-40% số tiết; Giai đoạn 2 (2027): 60-70% số tiết; Giai đoạn 3 (2028): 100% số tiết trong mỗi phần học của chương trình Trung cấp lý luận chính trị được thực hiện theo mô hình này.
         Thứ ba, các trường cần chủ động lựa chọn, xây dựng đội ngũ giảng viên đồng giảng là những giảng viên giỏi về lý luận và thực tiễn, có phương pháp sư phạm, đảm bảo mỗi phần học phải có tối thiểu một cặp giảng viên đồng giảng. Xây dựng mẫu giáo án phù hợp, hướng tới xây dựng ngân hàng giáo án mẫu của từng bài giảng để giảng viên tham khảo, giảm tải công sức chuẩn bị.
         Thứ tư, tăng cường mở các lớp tập trung tại trường để khắc phục các điều kiện về cơ sở vật chất (hiện nay các trường cơ bản là chuẩn mức độ 1 đều đảm bảo cơ sở vật chất, số lượng học viên không quá đông (dưới 30 học viên theo quy định)) và thiếu hụt đội ngũ giảng viên.
         Thứ năm, xây dựng cơ chế đánh giá đồng giảng riêng (không đánh giá riêng từng giảng viên mà đánh giá cặp đôi) và cơ chế khen thưởng chung để khuyến khích đội ngũ giảng viên.
         Thứ sáu, tăng cường tổ chức các hội thảo, tọa đàm, sinh hoạt chuyên môn nhằm tạo ra diễn đàn để giảng viên chia sẻ, học hỏi lẫn nhau, xóa bỏ tâm lý e ngại khi thực hiện mô hình đồng giảng.
         Mô hình đồng giảng là một bước đổi mới quan trọng trong công tác giảng dạy lý luận chính trị của Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Việc áp dụng đồng giảng trong chương trình Trung cấp Lý luận chính trị mang lại nhiều ưu điểm nổi bật như tăng tính đa chiều, sinh động, hỗ trợ cá nhân hóa và thúc đẩy tương tác giữa giảng viên với học viên. Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả đòi hỏi phải vượt qua những thách thức về nhận thức, kỹ năng phối hợp và điều kiện thực tiễn của các trường chính trị. Các trường chính trị cần chủ động, quyết liệt triển khai để mô hình này thực sự trở thành động lực đổi mới phương pháp giảng dạy, nâng cao chất lượng đào tạo cán bộ “vừa hồng vừa chuyên”, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ cách mạng trong giai đoạn mới.

Tác giả: ThS. TĐào Duy Hung - Trưởng Khoa lý luận cơ sở

Tổng số điểm của bài viết là: 1 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 1 - 1 phiếu bầu
Học tập
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của đảng
dangcongsan.vn
hcma.vn
laichau.dcs.vn
laichau.gov.vn
https://hcma1.hcma.vn/
Liên kết website
  • Đang truy cập41
  • Hôm nay5,718
  • Tháng hiện tại137,303
  • Tổng lượt truy cập10,954,165
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
top
down