Một trong những đổi mới có ý nghĩa nền tảng của dự thảo văn kiện lần này là việc tích hợp ba báo cáo vốn tồn tại song song ở các kỳ đại hội trước thành một Báo cáo chính trị thống nhất. Đây không phải là sự giản lược hình thức, mà là kết quả của một tư duy tích hợp có chiều sâu. Khi chính trị, kinh tế - xã hội và xây dựng Đảng được đặt trong cùng một chỉnh thể, tầm nhìn phát triển trở nên xuyên suốt, nhất quán, tránh trùng lặp và đặc biệt thuận lợi cho việc tổ chức thực hiện trong thực tiễn.
Một văn kiện thống nhất cũng đồng nghĩa với một chương trình hành động rõ ràng. Mỗi mục tiêu chính trị đều gắn với nhiệm vụ kinh tế cụ thể, mỗi yêu cầu phát triển đều gắn với năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của tổ chức đảng. Đây chính là điểm khác biệt căn bản so với cách tiếp cận trước đây, khi khâu tổ chức thực hiện thường được coi là bước sau cùng, thậm chí là “điểm yếu kéo dài”.
Văn kiện Đại hội XIV còn mang một đặc điểm nổi bật khác, đó là “hơi thở của cuộc sống”. Việc lấy ý kiến Nhân dân được tiến hành bài bản, thực chất, thể hiện rõ tinh thần dân chủ trong Đảng và trong đời sống chính trị quốc gia. Khi văn kiện được công bố rộng rãi để Nhân dân tham gia góp ý, Đảng đã chủ động đặt mình trong sự giám sát và đồng hành của xã hội, coi Nhân dân không chỉ là chủ thể thực hiện mà còn là chủ thể tham gia hoạch định đường lối.
Chính điều đó giúp văn kiện lần này giảm đáng kể tính hàn lâm, tăng hàm lượng thực tiễn. Những vấn đề lớn của đất nước được đặt ra một cách trực diện. Nhân dân cần gì để có cuộc sống tốt hơn. Doanh nghiệp cần gì để phát triển bền vững. Hệ thống chính trị phải vận hành ra sao để phục vụ thay vì gây cản trở. Lý luận không còn đứng tách rời, mà được soi sáng bằng thực tiễn, gắn chặt với hành động và kết quả.
Điểm tiến bộ rõ nét của dự thảo Báo cáo chính trị là không chỉ nêu mục tiêu, mà làm rõ con đường và cách thức để đạt được mục tiêu ấy. Văn kiện không dừng lại ở câu hỏi “phải làm gì”, mà tiếp tục trả lời các câu hỏi then chốt “ai làm”, “làm bằng cách nào”, “theo lộ trình nào” và “với nguồn lực ra sao”. Phần chương trình hành động đã xác định rõ các chương trình, đề án, dự án trọng tâm của nhiệm kỳ; phân công trách nhiệm từ Trung ương đến địa phương; gắn tiến độ, nguồn lực và điều kiện thực hiện. Đây là biểu hiện của tư duy lãnh đạo và quản trị quốc gia theo hướng hiện đại, đề cao trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực tế.
Văn kiện Đại hội XIV cũng mang ý nghĩa đặc biệt khi gắn tổng kết nhiệm kỳ Đại hội XIII với tổng kết gần 40 năm Đổi mới. Trên nền tảng đó, những vấn đề có tính quy luật của đường lối đổi mới được làm rõ hơn; nhận thức lý luận về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam tiếp tục được bổ sung, phát triển. Đáng chú ý, “lý luận về đường lối đổi mới” từng bước được xác lập như một bộ phận cấu thành nền tảng tư tưởng của Đảng, thể hiện sự trưởng thành về tư duy lý luận và bản lĩnh tự đổi mới của Đảng.
Từ góc nhìn lịch sử, dự thảo văn kiện đã làm nổi bật nội hàm của kỷ nguyên phát triển mới. Sau thời đại Hồ Chí Minh được mở ra từ Cách mạng Tháng Tám, dân tộc Việt Nam đã trải qua kỷ nguyên độc lập đến thống nhất đất nước, kỷ nguyên đổi mới từ năm 1986 và nay là kỷ nguyên vươn mình. Đại hội XIV được xác định là mốc chuyển tiếp quan trọng, đánh dấu sự bước vào giai đoạn phát triển mới với khát vọng mạnh mẽ hơn, toàn diện hơn và bền vững hơn.
Để hiện thực hóa khát vọng ấy, dự thảo văn kiện đã chỉ rõ những tiền đề và điều kiện mang tính quyết định. Trước hết là xây dựng nền kinh tế đủ mạnh, với trọng tâm là phát triển kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn; thúc đẩy khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn gắn với công nghiệp hóa, hiện đại hóa thực chất. Cùng với đó là tiếp tục hoàn thiện thể chế, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, tinh gọn hệ thống chính trị, chăm lo an sinh xã hội và sức khỏe Nhân dân.
Các mục tiêu phát triển lớn gắn với hai dấu mốc lịch sử quan trọng, năm 2030 và năm 2045, đều được lượng hóa bằng thời hạn, lộ trình và tiêu chí đo lường cụ thể. Việc xác định rõ tốc độ tăng trưởng, mức thu nhập, trình độ phát triển không chỉ thể hiện khát vọng cao, mà còn phản ánh tư duy quản trị hiện đại, lấy kết quả làm thước đo và coi hiệu quả thực tiễn là tiêu chuẩn đánh giá năng lực lãnh đạo.
Giá trị lớn nhất của Văn kiện Đại hội XIV không chỉ nằm ở tầm nhìn chiến lược, mà ở khả năng biến tầm nhìn ấy thành hành động cụ thể. Tinh thần “nói đi đôi với làm”, “lấy kết quả làm thước đo” được xuyên suốt từ cấu trúc văn kiện đến nội dung chương trình hành động. Mục tiêu cao nhất vẫn nhất quán, đó là không ngừng nâng cao đời sống Nhân dân, bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội, không để ai bị bỏ lại phía sau.
Ở ý nghĩa đó, dự thảo Văn kiện Đại hội XIV thực sự là “bản thiết kế” cho kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, một thiết kế phát triển quốc gia vừa có chiều sâu tư tưởng, vừa có cấu trúc hành động rõ ràng, mạch lạc, đặt Nhân dân vào vị trí trung tâm của mọi mục tiêu và quyết sách phát triển.